TanroDictionary Sổ từ

lacerating

/lˈæsərˌeɪtɪŋ/

Anh
0

lacerating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của lacerate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của lacerate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The wire is lacerating the thin cloth.