TanroDictionary Sổ từ

lacquerer

/ˈlækɜːɜː/

Anh
0

lacquerer là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thợ sơn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thợ sơn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The lacquerer gave the table a smooth finish.