Nghĩa tiếng Việt
- Sự sinh sữa, (thuộc) sự chảy sữa.tính từEN-VI Dict
- Sự cho bú.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The lactational option was chosen.
-
The lactational result helped everyone.
/lækˈteɪʃənəl/
lactational là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự sinh sữa, (thuộc) sự chảy sữa; Sự cho bú.
The lactational option was chosen.
The lactational result helped everyone.