TanroDictionary Sổ từ

laevorotation

/ˌlevəˈtreɪʃən/

Anh
0

laevorotation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự quay về phía trái; sự quay ngược chiều kim đồng hồ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự quay về phía trái; sự quay ngược chiều kim đồng hồ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The spinner's laevorotation surprised the science class.