TanroDictionary

laputan

/ləˈpjuːtən/

Anh
0

laputan là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lố bịch ngốc nghếch; ngớ ngẩn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lố bịch ngốc nghếch; ngớ ngẩn.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His laputan plan sounded silly.