TanroDictionary Sổ từ

larboard

/ˈlɑːrbɜːd/

Anh
0

larboard là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mạn trái (của tàu, thuyền); (thuộc) mạn trái (tàu, thuyền).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mạn trái (của tàu, thuyền).danh từEN-VI Dict
  2. (thuộc) mạn trái (tàu, thuyền).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The captain turned to larboard.

  2. The larboard side faced the dock.