Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của latherđộng từEN-VI Dict
- Sự đánh đập, sự mắng nhiết.danh từEN-VI Dict
- phân từ hiện tại của latherđộng từWiktionary
Ví dụ
-
He is lathering his hands with soap.
-
The old coach gave a sharp lathering.