TanroDictionary

lavendered

/ˈlævəndə(r)d/

Anh
0

lavendered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của lavender.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của lavenderđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She lavendered the cloth for a fresh smell.