/leɪˈet/
layette là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tã lót.
The layette was folded in a neat box.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm