TanroDictionary Sổ từ

laystall

/ˈleɪˌstɔːl/

Anh
0

laystall là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đống rác ùn lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đống rác ùn lại.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Trash piled into a laystall behind the shop.