TanroDictionary Sổ từ

lead time

Anh
0

lead time là một từ tiếng Anh, có nghĩa: thời gian chờ, thời gian từ khi đặt hàng đến khi giao; thời gian chuẩn bị.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời gian chờ, thời gian từ khi đặt hàng đến khi giaodanh từTanro Dictionary
  2. thời gian chuẩn bịdanh từTanro Dictionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. time between ordering and deliverydanh từTanro Dictionary
  2. time needed to preparedanh từTanro Dictionary

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. リードタイム, 所要期間danh từTanro Dictionary

Ví dụ

  1. The lead time for this part is six weeks.

    Thời gian giao linh kiện này là sáu tuần.