TanroDictionary Sổ từ

leafed

/liːft/

Anh
0

leafed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của leaf.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của leafđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He leafed through the magazine quickly.