TanroDictionary Sổ từ

leaks

/liːks/

Anh
0

leaks là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của leak.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của leakđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bottle leaks from the cap.