TanroDictionary

leered

/lˈiəd/

Anh
0

leered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của leer.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của leerđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The man leered from across the room.