TanroDictionary Sổ từ

legacies

/lˈɛɡəsɪz/

Anh
0

legacies là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của legacy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của legacydanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His legacies still shape the city today.