TanroDictionary

leva

/lˈɛvə/

Anh
0

leva là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đồng leva (tiền Bun-ga-ri).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng leva (tiền Bun-ga-ri).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She needed one more leva for the ride.