Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của liberate.động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Helping others is liberating for many people.
/lˈɪbərˌeɪtɪŋ/
liberating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của liberate.
Helping others is liberating for many people.