TanroDictionary Sổ từ

libratory

/ˈlaɪbrəˌtɔːri/

Anh
0

libratory là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đu đưa, lúc lắc, bập bềnh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đu đưa, lúc lắc, bập bềnh.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The boat moved in a libratory sway.