TanroDictionary Sổ từ

lignite

/ˈlɪɡnaɪt/

Anh
0

lignite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Than non.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Than non.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Lignite burns less cleanly than hard coal.