TanroDictionary Sổ từ

limbate

/ˈlɪmbeɪt/

Anh
0

limbate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có rìa khác màu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có rìa khác màu.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She drew a limbate leaf with a pale edge.