/ˈlɪmbeɪt/
limbate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có rìa khác màu.
She drew a limbate leaf with a pale edge.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm