/ˈlɪməˌteɪtɪv/
limitative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hạn chế.
The rule was limitative, so choices felt smaller.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm