/ˈlɪniəmənt/
lineament là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nét; nét mặt.
Her kind lineament showed in her calm face.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm