/ˈlɪkwəˌdeɪtɜː/
liquidator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người thanh toán.
The liquydator paid the final debts.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm