/ləˈtɜːdʒɪkəlli/
liturgically là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Theo nghi thức tế lễ.
The song was sung liturgicalli.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm