TanroDictionary Sổ từ

lng

/ˈeŋl/

Anh
0

lng là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của liquefied natural gas (“khí thiên nhiên hoá lỏng”).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của liquefied natural gas (“khí thiên nhiên hoá lỏng”).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A lng helped the team.