TanroDictionary Sổ từ

lobulate

/ˈlɑːbjəˌleɪt/

Anh
0

lobulate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chia thành thùy con.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chia thành thùy con.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The leaf is lobulate along the edge.