TanroDictionary Sổ từ

longboat

/ˈlɒŋbəʊt/

Anh
0

longboat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xuồng lớn; tàu sà lúp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xuồng lớn; tàu sà lúp.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They rowed the longboat across the river.