TanroDictionary Sổ từ

longeval

/lɒnˈdʒiːvəl/

Anh
0

longeval là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sống lâu, thọ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sống lâu, thọ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her longeval grandmother still reads every morning.