TanroDictionary Sổ từ

loomed

/lˈuːmd/

Anh
0

loomed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của loom.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của loomđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She tried to loomed the issue.