TanroDictionary Sổ từ

lox

/lɒks/

Anh
0

lox là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Oxy lỏng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Oxy lỏng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tank was filled with lox before the test.