TanroDictionary Sổ từ

lubricative

/ˈluːbrəˌkeɪtɪv/

Anh
0

lubricative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có thể dùng làm dầu nhờn; dùng làm dầu nhờn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể dùng làm dầu nhờn; dùng làm dầu nhờn.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This cream has a lubricative effect on skin.