TanroDictionary

lucency

/ˈluːsəntsi/

Anh
0

lucency là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự sáng chói, sự sáng ngời.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự sáng chói, sự sáng ngời.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The moon had a soft lucency tonight.