TanroDictionary Sổ từ

lv

/ˈlev/

Anh
0

lv là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vé ăn, phiếu ăn (luncheon voucher).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vé ăn, phiếu ăn (luncheon voucher).XEN-VI Dict

Ví dụ

  1. People say lv in old texts.