TanroDictionary

macadamized

Anh
0

macadamized là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của macadamize.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của macadamizeđộng từWiktionary