TanroDictionary Sổ từ

macassar

/məˈkæsə/

Anh
0

macassar là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dầu dừa ướp hoàng lan.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dầu dừa ướp hoàng lan.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The room smelled faintly of macassar.