/ˈmækəətɪv/
macerative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Võ vàng.
The macerative wash softened the cloth.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm