TanroDictionary Sổ từ

macular

/ˈmækjələr/

Anh
0

macular là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vết, (thuộc) chấm; Có vết, có chấm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vết, (thuộc) chấm.tính từEN-VI Dict
  2. Có vết, có chấm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The leaf showed a macular pattern of spots.

  2. The dog had macular marks on its fur.