TanroDictionary Sổ từ

mafic

/ˈmæfɪk/

Anh
0

mafic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mafic.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mafic.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rock contains dark mafic minerals.