Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của mailshotdanh từWiktionary
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của mailshotđộng từWiktionary
mailshots là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của mailshot; Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của mailshot.