TanroDictionary Sổ từ

maimed

/mˈeɪmd/

Anh
0

maimed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của maim.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của maimđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The accident maimed his left hand.