TanroDictionary Sổ từ

malachite

/ˈmæləkaɪt/

Anh
0

malachite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Malachit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Malachit.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ring was set with green malachite.