/ˈmændəˌkeɪt/
manducate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhai.
He began to manducate the bread slowly.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm