TanroDictionary Sổ từ

marinate

/ˈmærɪneɪt/

Anh
0

marinate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ướp thịt bằng nước ướp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ướp thịt bằng nước ướp.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Marinate the chicken before cooking it.