TanroDictionary Sổ từ

masked

/mɑːskt/

Anh
0

masked là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của mask; Mang mặt nạ, che mặt; Che đậy, giấu giếm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của maskđộng từEN-VI Dict
  2. Mang mặt nạ, che mặt.tính từEN-VI Dict
  3. Che đậy, giấu giếm.tính từEN-VI Dict
  4. Nguỵ trang.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They masked their faces before the show.

  2. The masked dancer moved silently across the stage.

  3. A masked smile appeared on her face during the party.

  4. The masked truck hid its broken side.

  5. a masked smile

    nụ cười che đậy