TanroDictionary Sổ từ

maternalize

/məˈtɜːnlaɪz/

Anh
0

maternalize là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm cho trở thành mẹ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm cho trở thành mẹ.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The story can maternalize the young orphan.