TanroDictionary

mendicated

/ˈmendəkətɪd/

Anh
0

mendicated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của mendicate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của mendicateđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The nurse mendicated the wound quickly.