TanroDictionary Sổ từ

menfolk

/ˈmenfəʊk/

Anh
0

menfolk là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đàn ông, cánh đàn ông.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đàn ông, cánh đàn ông.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The menfolk gathered outside after dinner.