/məˌserəˈseɪʃən/
mercerisation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Như mercerization.
The cloth changed during mercerisation.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm