TanroDictionary Sổ từ

mercifulness

/ˈmɜːsɪfəlnəs/

Anh
0

mercifulness là một từ tiếng Anh, có nghĩa: lòng thương xót, lòng nhân từ, lòng từ bi; Lòng khoan dung.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lòng thương xót, lòng nhân từ, lòng từ bi.danh từEN-VI Dict
  2. Lòng khoan dung.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His mercifulness calmed the whole room.

  2. The judge showed great mercifulness.