TanroDictionary Sổ từ

metalanguage

/ˈmetəlæŋɡwɪdʒ/

Anh
0

metalanguage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Siêu ngữ (ngôn ngữ dùng để mô tả các qui tắc cú pháp của các ngôn ngữ khác).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Siêu ngữ (ngôn ngữ dùng để mô tả các qui tắc cú pháp của các ngôn ngữ khác).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The lesson used metalanguage to explain grammar.